Ameba Ownd

アプリで簡単、無料ホームページ作成

nhân【人】

2022.06.09 01:07

nhân【人】

意味:人

他の漢越語としての意味:【仁】親愛の情

Nếu là người phải sống có nhân có nghĩa.
人は仁と義を持って生きなければならない。

nhân tạo【人造】:人造の、人工の

Họ đang xây đảo nhân tạo trên biển.
彼らは海で人造の島を作っている。

Anh ấy đang sử dụng trái tim nhân tạo.
彼は人工心臓を使用している。

đảo:島 xây:建てる、建築する biển:海 trái tim:心臓
sử dụng:使用する、使う

tạo【造】
chế tạo【製造】:製造する
sáng tạo【創造】:創造する
loại【類】
nhân loại【人類】:人類、人間社会
phân loại【分類】:分類する
dân【民】
dân tộc【民族】:民族
dân ca【民歌】:民謡
tài【才】
thiên tài【天才】:天才
tài năng【才能】:才能、能力
viên【員】
nhân viên【人員】:職員、スタッフ
ủy viên【委員】:委員、メンバー
vật【物】
động vật【動物】:動物
vật thể【物体】:物体
sự【事】
sự thật【事実】:事実、実際、真実
thời sự【時事】:時事的な出来事、時事ニュース