Ameba Ownd

アプリで簡単、無料ホームページ作成

Phân loại van bướm điều khiển khí nén: Tác động đơn hay Tác động kép?

2026.01.08 07:58

Trong nhiều năm làm việc với hệ thống đường ống, tôi đã chứng kiến không ít trường hợp hệ thống phải dừng hoạt động chỉ vì chọn sai loại van bướm điều khiển khí nén. Nhiều người mới mua hàng thường chỉ quan tâm đến kích thước ống mà bỏ qua các thông số vận hành quan trọng như cơ chế tác động hay kiểu kết nối. Hậu quả là van không đóng kín khi mất nguồn khí, hoặc không thể tháo lắp để bảo trì khi cần thiết.

Để giúp bạn tránh những sai lầm tốn kém này, tôi sẽ chia sẻ cách phân loại và lựa chọn van bướm khí nén dựa trên kinh nghiệm thực tế, tập trung vào 3 yếu tố cốt lõi: Bộ truyền động (Actuator), Kiểu kết nối và Vật liệu chế tạo.


Phân loại theo Actuator: Spring Return (Tác động đơn) vs Double Acting (Tác động kép)

Đây là điểm đầu tiên tôi luôn kiểm tra khi lên cấu hình van. Việc chọn sai loại actuator ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của nhà máy.

Spring Return – Tác động đơn (Ưu tiên cho an toàn)

Trong thực tế vận hành, tôi gọi đây là loại van "an toàn". Actuator của loại này có tích hợp lò xo bên trong. Khí nén đẩy piston để mở van, và khi ngắt khí, lò xo sẽ tự động đẩy van về vị trí đóng (hoặc mở tùy cài đặt).

Tại sao nên chọn loại này?

Chức năng Fail-safe: Đây là lý do lớn nhất. Nếu máy nén khí hỏng hoặc mất điện toàn nhà máy, lò xo sẽ tự động đóng van lại ngay lập tức. Tôi luôn dùng loại này cho các đường ống hóa chất hoặc khí gas để ngăn chặn rò rỉ khi có sự cố.

Tiết kiệm khí nén: Bạn chỉ tốn khí cho một chiều hoạt động.

Lưu ý: Actuator loại này thường to hơn và giá cao hơn loại tác động kép do cấu tạo phức tạp của lò xo.

Double Acting – Tác động kép (Ưu tiên cho sức mạnh và chi phí)

Với các hệ thống thông thường không yêu cầu đóng khẩn cấp, tôi ưu tiên dùng loại Double Acting. Loại này cần cấp khí vào cổng A để mở và cấp khí vào cổng B để đóng.

Tại sao nên chọn loại này?

Lực vặn mạnh và ổn định: Do dùng khí nén 100% cho cả hai chiều, lực đóng mở rất khỏe, không bị yếu đi ở cuối hành trình như loại dùng lò xo.

Kiểm soát vị trí: Khi mất khí, van sẽ giữ nguyên vị trí hiện tại. Điều này phù hợp cho các hệ thống cần duy trì trạng thái ổn định.

Giá thành hợp lý: Rẻ hơn và kích thước nhỏ gọn hơn so với loại tác động đơn.

>>> Đọc thêm: Review Nhanh: Van Bướm Nhựa Điều Khiển Điện

Phân loại theo kết nối: Wafer, Lug hay Flange?

Nhiều anh em kỹ thuật thường mặc định chọn Wafer vì rẻ, nhưng khi bảo trì đường ống mới thấy bất tiện. Dưới đây là đặc điểm của từng loại:

Kết nối Wafer (Kẹp bích):

Đây là loại phổ biến nhất. Van được kẹp giữa hai mặt bích và siết chặt bằng bulong dài.

Ưu điểm: Nhẹ, rẻ, dễ lắp đặt ban đầu.

Nhược điểm: Khi cần tháo đường ống phía sau van để sửa chữa, bạn bắt buộc phải xả hết lưu chất trong toàn bộ hệ thống vì khi nới lỏng bulong, van sẽ không còn được giữ cố định.

Kết nối Lug (Tai bích):

Thân van có các lỗ ren độc lập. Tôi thường tư vấn dùng loại này cho các vị trí cuối đường ống hoặc nơi cần bảo trì thường xuyên.

Ưu điểm: Bạn có thể tháo rời đường ống một bên mà bên kia vẫn chịu áp lực bình thường. Đây là tính năng rất giá trị khi cần thay thế thiết bị hạ nguồn.

Kết nối Flange (Mặt bích):

Loại này có hai mặt bích liền trên thân van.

Ưu điểm: Chịu áp lực và rung động tốt nhất. Tôi thường dùng loại này cho các van kích thước lớn (DN300 trở lên) để đảm bảo độ chắc chắn tuyệt đối.

Phân loại theo vật liệu: Chọn đúng để không bị ăn mòn


Vật liệu quyết định tuổi thọ của van. Thay vì nghe theo quảng cáo, bạn cần nhìn vào môi trường lưu chất của mình.

Inox (304/316):

Kinh nghiệm: Nếu làm trong ngành thực phẩm, nước giải khát hoặc hóa chất có tính ăn mòn, đừng tiếc tiền mua van Inox toàn bộ (thân inox, đĩa inox). Tôi đã dùng những chiếc van Inox 316 vận hành hơn 5 năm trong môi trường axit loãng mà không hề bị gỉ sét.

Lưu ý: Cần chú ý cả vật liệu gioăng (Seal) đi kèm, thường là PTFE (Teflon) để chịu nhiệt và hóa chất.

Gang (Gang dẻo):

Kinh nghiệm: Phù hợp cho các hệ thống nước sạch, nước cứu hỏa hoặc khí nén thông thường. Thân gang rẻ, chịu lực tốt. Tuy nhiên, đĩa van nên chọn loại Inox để tránh bị ăn mòn tại điểm tiếp xúc dòng chảy.

Hạn chế: Không dùng cho nước biển hoặc môi trường axit.

Nhựa (UPVC/CPVC):

Kinh nghiệm: Giải pháp bắt buộc cho các hệ thống hóa chất đậm đặc mà Inox cũng không chịu nổi. Ngoài ra, nó rất nhẹ, dễ lắp đặt.

Hạn chế: Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ kém hơn kim loại. Nếu đường ống của bạn có áp suất trên 10 bar hoặc nhiệt độ trên 60°C, hãy cân nhắc kỹ.

Chọn van bướm khí nén không khó, nhưng cần sự tỉ mỉ. Nếu bạn cần an toàn tuyệt đối, hãy chọn Tác động đơn. Nếu cần thuận tiện cho bảo trì, hãy cân nhắc kết nối Lug. Và quan trọng nhất, hãy chọn Vật liệu dựa trên lưu chất thực tế của bạn chứ không phải vì giá rẻ.

Nếu bạn đang phân vân chưa biết loại van nào phù hợp với áp suất và nhiệt độ hệ thống của mình, hãy để lại bình luận hoặc liên hệ với tôi. Tôi sẵn sàng chia sẻ thêm kinh nghiệm thực tế để giúp bạn chọn được sản phẩm tối ưu.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn lựa chọn van bướm mặt bích theo hệ thống: Bí quyết tối ưu chi phí và hiệu quả