Ameba Ownd

アプリで簡単、無料ホームページ作成

Giá van bướm mới nhất – Tư vấn theo DN, vật liệu và kiểu điều khiển

2026.01.16 07:02

Van bướm là thiết bị đóng mở dòng chảy rất phổ biến trong hệ thống đường ống nước, PCCC, HVAC, xử lý nước thải và nhiều ngành công nghiệp khác. Ưu điểm của van bướm là cấu tạo gọn, thao tác nhanh, chi phí thấp hơn so với nhiều loại van cùng kích thước. Vì vậy, giá van bướm luôn là yếu tố được kỹ sư và chủ đầu tư quan tâm hàng đầu khi lựa chọn thiết bị.

Giá van bướm theo kích thước DN


Giá van bướm DN50

Van bướm DN50 thường dùng cho các hệ thống ống nhỏ như cấp nước dân dụng, máy móc sản xuất quy mô nhỏ. Với thân gang, kết nối wafer hoặc mặt bích, giá van bướm DN50 thường dao động ở mức thấp nhất trong các dòng van công nghiệp. Nếu dùng thân inox 304, giá sẽ cao hơn khoảng 30–40%. Van bướm nhựa DN50 có giá rẻ nhất, nhưng chỉ phù hợp cho nước sạch hoặc hóa chất nhẹ.

Giá van bướm DN50 phụ thuộc nhiều vào thương hiệu và xuất xứ. Hàng Trung Quốc thường rẻ hơn hàng Hàn Quốc, Đài Loan hoặc châu Âu.

Giá van bướm DN65

DN65 là kích thước trung gian, hay dùng trong hệ thống PCCC và HVAC. Giá van bướm DN65 thân gang cao hơn DN50 một mức nhẹ do kích thước lớn hơn. Nếu chọn loại tay quay thay vì tay gạt, giá cũng tăng thêm khoảng 10–20% do cơ cấu truyền động phức tạp hơn. Khi mua DN65, kỹ sư nên lưu ý áp lực làm việc và tiêu chuẩn mặt bích để tránh lắp không khớp.

Giá van bướm DN80

Van bướm DN80 được dùng khá nhiều trong nhà máy và khu công nghiệp. Giá van bướm DN80 giữa các nhà sản xuất có sự chênh lệch rõ rệt. Các thương hiệu lớn thường có giá cao hơn, đổi lại là độ bền, gioăng kín và độ ổn định tốt hơn. Với cùng DN80, van thân inox có thể cao hơn thân gang từ 20 đến 50% tùy mác inox.

Giá van bướm DN100

DN100 là kích thước phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước công nghiệp. Giá van bướm DN100 tăng đáng kể so với DN80 do trọng lượng và vật liệu nhiều hơn. Khi chọn DN100 cho hệ thống lớn, bạn nên ưu tiên loại mặt bích để đảm bảo độ kín và độ chắc chắn. Van wafer DN100 rẻ hơn nhưng chỉ phù hợp với áp lực trung bình.

Với các DN lớn hơn như DN125, DN150 hay DN200, giá van bướm sẽ tăng theo cấp số, đồng thời sự khác biệt giữa các thương hiệu cũng rõ rệt hơn.

So sánh giá theo vật liệu


Giá van bướm thân gang

Van bướm thân gang có ưu điểm là giá rẻ, chịu áp lực tốt và dễ tìm trên thị trường. Tuy nhiên, nhược điểm là dễ bị ăn mòn nếu dùng trong môi trường ẩm hoặc hóa chất. Giá van bướm thân gang thường là lựa chọn kinh tế cho hệ thống nước sạch, PCCC và HVAC.

Giá van bướm thân inox

Van bướm thân inox, thường dùng inox 304 hoặc 316, có khả năng chống ăn mòn rất tốt. Loại này phù hợp cho ngành thực phẩm, hóa chất và nước biển. Giá van bướm inox cao hơn van gang trung bình từ 20 đến 50%, nhưng bù lại tuổi thọ và độ an toàn cao hơn.

Giá van bướm thân nhựa

Van bướm nhựa có trọng lượng nhẹ, giá rẻ và không bị gỉ. Tuy nhiên, khả năng chịu áp và nhiệt độ thấp hơn. Giá van bướm nhựa thường thấp nhất trong ba loại, thích hợp cho hệ thống nước sạch, hồ bơi hoặc xử lý hóa chất nhẹ.

>>> ĐỌc thêm: Hướng Dẫn Kỹ Thuật Lắp Đặt Và Vận Hành Van Bướm Nhựa Điều Khiển Điện

So sánh giá theo kiểu điều khiển

Giá van bướm tay gạt

Van bướm tay gạt có cấu tạo đơn giản, thao tác nhanh, phù hợp cho đường ống nhỏ. Giá van bướm tay gạt rẻ nhất trong các loại điều khiển, thường được dùng cho DN50, DN65, DN80.

Giá van bướm tay quay

Van bướm tay quay cho phép điều chỉnh góc mở chính xác hơn và dễ thao tác với DN lớn. So với tay gạt, giá van bướm tay quay thường cao hơn khoảng 10–20%.

Giá van bướm điều khiển điện và khí nén

Đây là dòng van tự động hóa, có thể tích hợp vào hệ thống SCADA. Giá van bướm điều khiển điện hoặc khí nén cao hơn nhiều do chi phí motor, actuator và bộ điều khiển. Tuy nhiên, loại này giúp giảm nhân công và tăng độ chính xác trong vận hành.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá van bướm

Giá van bướm chịu tác động mạnh từ giá nguyên liệu như gang, inox 304, inox 316. Ngoài ra, thương hiệu và xuất xứ cũng quyết định mức giá. Van châu Âu thường cao hơn hàng châu Á. Số lượng đặt hàng càng lớn thì mức chiết khấu càng tốt. Bên cạnh đó, chi phí bảo hành, chứng chỉ CO CQ và dịch vụ kỹ thuật cũng làm giá tăng hoặc giảm.

Nhìn chung, giá van bướm trải rộng từ phân khúc rẻ đến cao cấp, tùy theo DN, vật liệu và kiểu điều khiển. Nếu ngân sách hạn chế, bạn có thể chọn van bướm thân gang tay gạt. Nếu cần độ bền và chống ăn mòn, van bướm inox là lựa chọn hợp lý. Với hệ thống tự động, van bướm điều khiển điện hoặc khí nén sẽ mang lại hiệu quả lâu dài.

Để chọn được sản phẩm phù hợp, bạn nên xác định rõ môi trường làm việc, áp lực, nhiệt độ và ngân sách trước khi tham khảo báo giá van bướm. Nếu cần, hãy liên hệ nhà cung cấp uy tín để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chính xác nhất cho từng loại van bướm.

>>> Xem thêm: Van bướm khí nén là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động